Dynamic Shield mang lại diện mạo mạnh mẽ, tinh tế và đầy cuốn hút cho Pajero Sport

Dynamic Shield mang lại diện mạo mạnh mẽ, tinh tế và đầy cuốn hút cho Pajero Sport

Pajero Sport hoàn toàn mới kế thừa trọn vẹn “chất Mitsubishi” và đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ từ Mitsubishi Motors: mẫu xe SUV không chỉ có khả năng vận hành mạnh mẽ - bền bỉ - an toàn mà còn có thiết kế tinh tế, công nghệ hiện đại và trang bị đẳng cấp.

Đặc điểm nổi bật

Pajero Sport

Pajero Sport lôi cuốn từ ngoại thất năng động và mạnh mẽ với ngôn ngữ thiết kế mới, tiện nghi từ nội thất sang trọng đầy tiện ích và chinh phục với khả năng vận hành thông minh đầy thú vị. Pajero Sport đại diện cho phong cách sống năng động, hiện đại và đầy cá tính.

Phiên bản Diesel MIVEC 2.4L

Phiên bản Diesel MIVEC 2.4L

Hộp số tự động 8 cấp

Hộp số tự động 8 cấp

Nội thất sang trọng bậc nhất

Nội thất sang trọng bậc nhất

Thông số kỹ thuật

0%
    line-360.png
    360o
    Pajero Sport
    Pajero Sport
    Pajero Sport
    Pajero Sport
    Pajero Sport
    Ghi chú: Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế.
    Giá (đã bao gồm thuế VAT)
    1.062.500.000 VNĐ
    Giá đặc biệt tháng 11
    1.062.500.000 VNĐ
    Thông số kỹ thuật
    KÍCH THƯỚC
    -
    Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
    4,785 x 1,815 x 1,805
    Khoảng cách hai cầu xe (mm)
    2,800
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5,6
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    218
    Trọng lượng không tải (kg)
    1.940
    Số chỗ ngồi
    7
    ĐỘNG CƠ
    -
    Loại động cơ
    Diesel 2.4L MIVEC
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun nhiêu liệu điện tử
    Dung Tích Xylanh (cc)
    2.442
    Công suất cực đại (ps/rpm)
    181/3.500
    Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
    430/2.500
    Tốc độ cực đại (Km/h)
    180
    Dung tích thùng nhiên liệu (L)
    68
    TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO
    -
    Hộp số
    Số tự động 8 cấp-Sport mode
    Truyền động
    Cầu sau
    Trợ lực lái
    Thủy lực
    Hệ thống treo trước
    Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sau
    Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
    Lốp xe trước/sau
    265/60R18
    Phanh trước
    Đĩa thông gió
    Phanh sau
    Đĩa thông gió
    Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị (L/100km)
    8,4/ 10,4/ 7,3
    Xem chi tiết [+]
    Trang bị tiêu chuẩn
    NGOẠI THẤT
    -
    Đèn pha
    Đèn pha Halogen
    Đèn pha điều chỉnh độ cao tự động
    Không
    Hệ thống đèn tự động
    Không
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Không
    Đèn sương mù
    Kính chiếu hậu
    Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
    Tay nắm cửa ngoài
    Mạ Crôm
    Lưới tản nhiệt
    Viền mạ Crôm
    Kính cửa màu sậm
    Không
    Gạt kính trước
    Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe
    Cảm biến đèn pha và gạt mưa tự động
    Không
    Gạt kính sau
    Tốc độ thay đổi
    Sưởi kính sau
    Có chế độ hẹn giờ
    Mâm bánh xe
    Hợp kim 18"
    Giá đỡ hành lý trên mui xe
    NỘI THẤT
    -
    Vô lăng bọc da
    Cần số bọc da
    Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
    Hệ thống ga tự động
    Lẫy sang số trên vô lăng
    Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
    Phanh tay điện tử
    Điều hòa không khí
    2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập
    Lọc gió điều hòa
    Chất liệu ghế
    Nỉ
    Hàng ghế thứ hai gập 60:40
    Cửa sổ trời
    Không
    Gương chiếu hậu bên trong chống chói tự động
    Không
    Tay nắm cửa trong
    Mạ Crôm
    Kính cửa điều khiển điện
    Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính
    Ngăn chứa vật dụng trung tâm
    Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
    Hệ thống âm thanh
    DVD với kết nối AUX/ USB/ Bluetooth
    Số lượng loa
    6
    AN TOÀN
    -
    Túi khí
    2 túi khí an toàn
    Căng đai tự động
    Hàng ghế trước
    Dây dai an toàn tất cả các ghế
    Camera toàn cảnh
    Không
    Camera lùi
    Không
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)
    Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
    Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
    Không
    4 chế độ Off-road
    Không
    Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
    Không
    Khoá cửa từ xa
    Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
    Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em
    Chìa khóa mã hóa chống trộm
    Cảm biến lùi
    Không
    Chốt cửa tự động
    Xem chi tiết [+]
    Giá (đã bao gồm thuế VAT)
    1.092.500.000 VNĐ
    Giá đặc biệt tháng 11
    1.092.500.000 VNĐ
    Thông số kỹ